베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giao lưu văn nghệ" (1)
giao lưu văn nghệ
영어
구cultural exchange through musi
Trường tổ chức giao lưu văn nghệ.
The school held a cultural exchange through art.
관련 단어 "giao lưu văn nghệ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giao lưu văn nghệ" (1)
Trường tổ chức giao lưu văn nghệ.
The school held a cultural exchange through art.
